HSK 6
考核
kǎohé动
đánh giá; sát hạch
to examine; to check up on; to assess; to review
月底公司会考核员工表现。
Yuè dǐ gōng sī huì kǎo hé yuán gōng biǎo xiàn.
The company will assess employee performance at the end of the month.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.