HSK 6
终点
zhōngdiǎn名
điểm cuối; đích đến
the end; end point; finishing line (in a race); destination
选手们终于接近比赛终点。
Xuǎn shǒu men zhōng yú jiē jìn bǐ sài zhōng diǎn.
The contestants finally approached the finish line.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.