HSK 6
粽子
zòngzi名
bánh ú; bánh tro
glutinous rice and choice of filling wrapped in leaves and steamed or boiled
端午节全家一起包粽子。
Duān wǔ jié quán jiā yì qǐ bāo zòng zi.
The whole family makes zongzi together for the Dragon Boat Festival.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.