HSK 6
稿子
gǎozi名
bản nháp; bản thảo
draft of a document; script; manuscript; mental plan
发言前他又检查一遍稿子。
Fā yán qián tā yòu jiǎn chá yí biàn gǎo zi.
He checked his speech draft once more before speaking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.