HSK 6
稿件
gǎojiàn名
bản thảo; bài gửi đăng
piece of writing submitted for publication; manuscript; article
编辑今天收到了十篇稿件。
Biān jí jīn tiān shōu dào le shí piān gǎo jiàn.
The editor received ten submissions today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.