HSK 7-9
聚焦
jùjiāo动
tập trung; hội tụ
to focus (light, electron beam etc); to focus attention
本次论坛聚焦儿童健康问题。
Běn cì lùn tán jù jiāo ér tóng jiàn kāng wèn tí.
This forum focuses on children's health issues.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.