HSK 6
炎热
yánrè形
nóng bức; oi nóng
blistering hot; sizzling hot (weather)
炎热天气让户外工作更辛苦。
Yán rè tiān qì ràng hù wài gōng zuò gèng xīn kǔ.
Scorching weather makes outdoor work harder.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.