HSK 6
灾害
zāihài名
thiên tai; tai họa
calamity; disaster
干旱是当地主要自然灾害。
Gān hàn shì dāng dì zhǔ yào zì rán zāi hài.
Drought is the main natural hazard in the area.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.