HSK 6
气味
qìwèi名
mùi; mùi vị
odor; scent
厨房里出现了奇怪气味。
Chú fáng lǐ chū xiàn le qí guài qì wèi.
A strange odor appeared in the kitchen.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.