HSK 6
气体
qìtǐ名
chất khí; khí
gas (i.e. gaseous substance)
这个气体不能直接吸入。
Zhè ge qì tǐ bù néng zhí jiē xī rù.
This gas must not be inhaled directly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.