HSK 6
母语
mǔyǔ名
tiếng mẹ đẻ
native language; mother tongue; (linguistics) parent language
中文不是她的母语。
Zhōng wén bú shì tā de mǔ yǔ.
Chinese is not her native language.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.