HSK 6
模样
múyàng名
dáng vẻ; bộ dạng
look; style; appearance; approximation
他开心的模样让人难忘。
Tā kāi xīn de mú yàng ràng rén nán wàng.
His happy appearance is unforgettable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.