HSK 6
新款
xīnkuǎn名
mẫu mới; kiểu mới
new style; latest fashion; new model
商店门口正在展示今年新款。
Shāng diàn mén kǒu zhèng zài zhǎn shì jīn nián xīn kuǎn.
This year's new models are on display at the shop entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.