HSK 6
舅舅
jiùjiu名
cậu; cậu ruột
mother's brother; maternal uncle (informal)
我舅舅明天从上海回来。
Wǒ jiù jiu míng tiān cóng shàng hǎi huí lái.
My maternal uncle is returning from Shanghai tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.