HSK 6
放大
fàngdà动
phóng to
to enlarge; to magnify
请把地图放大再仔细看。
Qǐng bǎ dì tú fàng dà zài zǐ xì kàn.
Please enlarge the map and look again carefully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.