HSK 6
播
bō动
gieo; phát sóng; truyền bá
(bound form) to sow (seeds); to spread (ideas, rumors etc); to broadcast (radio signals etc); Taiwan pr. bò
电台每天早上播天气消息。
Diàn tái měi tiān zǎo shang bō tiān qì xiāo xi.
The radio station broadcasts weather news every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.