HSK 6
主播
zhǔbō动名
người dẫn chương trình; streamer
(news) anchor; (program) host; (Internet) streamer
主播正在介绍今天的主要新闻。
Zhǔ bō zhèng zài jiè shào jīn tiān de zhǔ yào xīn wén.
The presenter is introducing today's main news.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.