HSK 6
排放
páifàng动
xả; thải ra
to arrange in order; to emit; to discharge (exhaust gas, waste water etc); (of animals) to ovulate; to discharge semen
工厂必须控制污水排放。
Gōng chǎng bì xū kòng zhì wū shuǐ pái fàng.
The factory must control its wastewater discharge.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.