HSK 6
抵达
dǐdá动
đến nơi
to arrive; to reach (a destination)
火车将在下午抵达终点。
Huǒ chē jiāng zài xià wǔ dǐ dá zhōng diǎn.
The train will reach its final stop this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.