HSK 6
形态
xíngtài名
hình thái; dạng
shape; form; pattern; morphology
云的形态会随气流不断变化。
Yún de xíng tài huì suí qì liú bú duàn biàn huà.
Cloud forms change constantly with air currents.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.