HSK 6
平方
píngfāng名量
bình phương; vuông
square (as in square foot, square mile, square root)
九的平方等于八十一。
Jiǔ de píng fāng děng yú bā shí yī.
Nine squared equals eighty-one.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.