HSK 6
实时
shíshí副
thời gian thực
(in) real time; instantaneous
系统可以实时显示路况。
Xì tǒng kě yǐ shí shí xiǎn shì lù kuàng.
The system can display road conditions in real time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.