HSK 6
学会
xuéhuì名
học hội; học được
to learn; to master; institute; learned society; (scholarly) association
语言学会周末举行年会。
Yǔ yán xué huì zhōu mò jǔ xíng nián huì.
The linguistics society will hold its annual meeting this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.