HSK 6
大使
dàshǐ名
đại sứ
ambassador; envoy
外国大使今天抵达首都。
Wài guó dà shǐ jīn tiān dǐ dá shǒu dū.
The foreign ambassador arrived in the capital today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.