HSK 6
塑造
sùzào动
tạo dựng; khắc họa
to model; to mold; (fig.) to create (a character, a market, an image etc); (fig.) (literature) to portray (in words)
这部作品成功塑造了母亲形象。
Zhè bù zuò pǐn chéng gōng sù zào le mǔ qīn xíng xiàng.
This work successfully portrayed a mother.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.