HSK 5
造
zào动
tạo ra; chế tạo
to make; to build; to manufacture; to invent
这家工厂专门造小型汽车。
Zhè jiā gōng chǎng zhuān mén zào xiǎo xíng qì chē.
This factory specializes in making small cars.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.