HSK 6
改造
gǎizào动
cải tạo; biến đổi
to transform; to reform; to remodel; to remold
工厂正在改造旧生产线。
Gōng chǎng zhèng zài gǎi zào jiù shēng chǎn xiàn.
The factory is remodeling its old production line.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.