HSK 6
城镇
chéngzhèn名
thị trấn; đô thị
town; cities and towns
这条公路连接周边城镇。
Zhè tiáo gōng lù lián jiē zhōu biān chéng zhèn.
This highway connects the surrounding towns.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.