HSK 7-9
城墙
chéngqiáng名
tường thành
city wall
古老城墙环绕着老城区。
Gǔ lǎo chéng qiáng huán rào zhe lǎo chéng qū.
An ancient city wall surrounds the old district.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.