HSK 6
镇
zhèn动名
thị trấn; trấn an
to press down; to calm; to subdue; to suppress
这座小镇保留着传统建筑。
Zhè zuò xiǎo zhèn bǎo liú zhe chuán tǒng jiàn zhù.
This small town preserves its traditional buildings.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.