HSK 6
图表
túbiǎo名
biểu đồ; sơ đồ
chart; diagram
这张图表清楚反映销量变化。
Zhè zhāng tú biǎo qīng chǔ fǎn yìng xiāo liàng biàn huà.
This chart clearly shows changes in sales.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.