HSK 6
固体
gùtǐ名
chất rắn
solid
冰是水变成的固体。
Bīng shì shuǐ biàn chéng de gù tǐ.
Ice is the solid form of water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.
Loading…
chất rắn
solid
冰是水变成的固体。
Bīng shì shuǐ biàn chéng de gù tǐ.
Ice is the solid form of water.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.