HSK 6
厂家
chǎngjiā名
nhà sản xuất; nhà máy
factory; manufacturer; (coll.) a factory owner; the factory management
厂家负责安装这台设备。
Chǎng jiā fù zé ān zhuāng zhè tái shè bèi.
The manufacturer is responsible for installing this equipment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.