HSK 4
厂
chǎng名
nhà máy; xưởng
factory; yard; depot; workhouse; works; (industrial) plant
爸爸在一家汽车厂工作。
Bà ba zài yì jiā qì chē chǎng gōng zuò.
Dad works at a car factory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.