HSK 6
垂直
chuízhí动
thẳng đứng; vuông góc
perpendicular; vertical
这面墙与地面保持垂直。
Zhè miàn qiáng yǔ dì miàn bǎo chí chuí zhí.
This wall remains perpendicular to the ground.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.