HSK 6
创办
chuàngbàn动
sáng lập
to establish; to found
她在家乡创办一所学校。
Tā zài jiā xiāng chuàng bàn yì suǒ xué xiào.
She founded a school in her hometown.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.