HSK 6
冲
chòng动介
hướng vào; vì; nồng
facing; towards; powerful; vigorous; pungent; on the strength of
这间屋子的窗户冲着大海。
Zhè jiān wū zi de chuāng hu chòng zhe dà hǎi.
The window of this room faces the sea.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.