HSK 6
农田
nóngtián名
ruộng đất; đất canh tác
farmland; cultivated land
大雨淹没了附近大片农田。
Dà yǔ yān mò le fù jìn dà piàn nóng tián.
Heavy rain flooded a large area of nearby farmland.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.