HSK 6
暖
nuǎn形动
ấm; làm ấm
warm; to warm
喝杯热水暖一暖身体。
Hē bēi rè shuǐ nuǎn yì nuǎn shēn tǐ.
Drink a cup of hot water to warm yourself.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.