HSK 6
免税
miǎnshuì动
miễn thuế
not liable to taxation (of monastery, imperial family etc); tax free; duty free (shop)
这家商店出售免税商品。
Zhè jiā shāng diàn chū shòu miǎn shuì shāng pǐn.
This shop sells duty-free goods.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.