HSK 5
避免
bìmiǎn动
tránh; ngăn ngừa
to avert; to prevent; to avoid; to refrain from
早点出门可以避免迟到。
Zǎo diǎn chū mén kě yǐ bì miǎn chí dào.
Leaving early can prevent you from being late.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.