HSK 6
免疫
miǎnyì动
miễn dịch
immunity (to disease)
这种药能提高身体免疫能力。
Zhè zhǒng yào néng tí gāo shēn tǐ miǎn yì néng lì.
This medicine can improve the body's immunity.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.