HSK 6
值班
zhíbān动
trực ban; trực ca
to work a shift; on duty
今晚轮到我在办公室值班。
Jīn wǎn lún dào wǒ zài bàn gōng shì zhí bān.
It is my turn to be on duty in the office tonight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.