HSK 6
书面
shūmiàn形
bằng văn bản; viết
in writing; written
双方还没达成书面协议。
Shuāng fāng hái méi dá chéng shū miàn xié yì.
The two sides have not reached a written agreement yet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.