HSK 6
一辈子
yíbèizi名
cả đời; suốt đời
(for) a lifetime
爷爷一辈子都在研究植物。
Yé ye yí bèi zi dōu zài yán jiū zhí wù.
Grandpa has studied plants all his life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.