HSK 6
一流
yīliú形
hàng đầu; bậc nhất
top quality; front ranking
该校拥有国内一流的实验设备。
Gāi xiào yōng yǒu guó nèi yī liú de shí yàn shè bèi.
The school has first-rate laboratory equipment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.