HSK 6
一同
yìtóng副
cùng nhau
together
两位专家一同前往现场调查。
Liǎng wèi zhuān jiā yì tóng qián wǎng xiàn chǎng diào chá.
The two experts went to the site together to investigate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.