HSK 6
一口气
yìkǒuqì副
một hơi; liền một mạch
one breath; in one breath; at a stretch
他一口气爬到了十楼。
Tā yì kǒu qì pá dào le shí lóu.
He climbed to the tenth floor in one go.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.