HSK 6
一一
yīyī副
lần lượt; từng cái một
one by one; one after another
请一一检查名单上的姓名。
Qǐng yī yī jiǎn chá míng dān shàng de xìng míng.
Please check every name on the list one by one.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.