HSK 5
领
lǐng名动
nhận; dẫn dắt; cổ áo
neck; collar; to lead; to receive
老师领着学生走进剧场。
Lǎo shī lǐng zhe xué shēng zǒu jìn jù chǎng.
The teacher led the students into the theater.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.